Từ vựng

連勝 (れんしょう, renshou) nghĩa là gì?

連勝 (れんしょう, renshou) trong tiếng Nhật nghĩa là chuỗi chiến thắng liên tiếp, mạch thắng thông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれんしょう
Romajirenshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
れんしょう
renshou

chuỗi chiến thắng liên tiếp, mạch thắng thông

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chuỗi chiến thắng liên tiếp, mạch thắng thôngconsecutive victories; series of victories; winning streak

Còn viết: 連捷

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.