Từ vựng
造語 (ぞうご, zougo) nghĩa là gì?
造語 (ぞうご, zougo) trong tiếng Nhật nghĩa là việc tạo từ mới, sự đặt ra từ mới; từ mới được tạo ra, từ tự chế.
| Cách đọc | ぞうご |
|---|---|
| Romaji | zougo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
造語ぞうご
zougo
việc tạo từ mới, sự đặt ra từ mới; từ mới được tạo ra, từ tự chế
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc tạo từ mới, sự đặt ra từ mớicoinage; invention of a new word
- 2danh từ từ mới được tạo ra, từ tự chếcoined word