Từ vựng

通す (とおす, toosu) nghĩa là gì?

通す (とおす, toosu) trong tiếng Nhật nghĩa là cho đi qua; làm xuyên suốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとおす
Romajitoosu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とおす
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoosu

cho đi qua; làm xuyên suốt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cho đi qua, cho vào, nhường đườngto let pass; to allow through; to let through
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ để lọt qua (ánh sáng, âm thanh), dẫn (điện), thấm qua, chạy qua (ống)to transmit (e.g. light, sound, etc.); to conduct (electricity); to let permeate (e.g. water through a fabric)
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ xỏ, luồn qua (lỗ), xâu (kim), đâm xuyên quato stick through (e.g. a hole); to force through (e.g. an opening); to thread (e.g. a needle)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ nối (hai nơi), mở (đường), bắc cầu nối, kéo dài tớito connect (e.g. two places); to open (a route, path, etc.); to link (e.g. by a road)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ cho (thí sinh) đỗ, nhận vàoto pass (a student, applicant, etc.); to admit (e.g. a student); to let through

Câu ví dụ

  • Xỏ chỉ qua kim thật khó.

  • Hãy mời khách vào phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.