Từ vựng

通じて (つうじて, tsuujite) nghĩa là gì?

通じて (つうじて, tsuujite) trong tiếng Nhật nghĩa là thông qua, qua, bằng phương tiện; suốt, xuyên suốt, khắp nơi; nhìn chung, tổng thể, nói chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつうじて
Romajitsuujite
Từ loạitrạng từ
つうじて
tsuujite

thông qua, qua, bằng phương tiện; suốt, xuyên suốt, khắp nơi; nhìn chung, tổng thể, nói chung

  1. 1trạng từ thông qua, qua, bằng phương tiệnthrough; via; by (using)
  2. 2trạng từ suốt, xuyên suốt, khắp nơithroughout (e.g. the year); all through; all over (e.g. the country)
  3. 3trạng từ nhìn chung, tổng thể, nói chunggenerally; on the whole; in general

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.