Từ vựng

透視 (とうし, toushi) nghĩa là gì?

透視 (とうし, toushi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhìn thấu, nhìn xuyên qua; sự chiếu X-quang, soi huỳnh quang; khả năng thấu thị, nhìn xuyên vật thể, con mắt thứ ba.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうし
Romajitoushi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうし
toushi

sự nhìn thấu, nhìn xuyên qua; sự chiếu X-quang, soi huỳnh quang; khả năng thấu thị, nhìn xuyên vật thể, con mắt thứ ba

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nhìn thấu, nhìn xuyên quaseeing through
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chiếu X-quang, soi huỳnh quangfluoroscopy; roentgenoscopy
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ khả năng thấu thị, nhìn xuyên vật thể, con mắt thứ baclairvoyance; seeing through (objects); second sight

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.