Từ vựng

透析 (とうせき, touseki) nghĩa là gì?

透析 (とうせき, touseki) trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) sự thẩm tách, lọc máu, chạy thận nhân tạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうせき
Romajitouseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうせき
touseki

(hoá học) sự thẩm tách, lọc máu, chạy thận nhân tạo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (hoá học) sự thẩm tách, lọc máu, chạy thận nhân tạodialysis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.