Từ vựng
逃げ道 (にげみち, nigemichi) nghĩa là gì?
逃げ道 (にげみち, nigemichi) trong tiếng Nhật nghĩa là lối thoát, đường rút lui.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にげみち |
|---|
| Romaji | nigemichi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
逃げ道にげみち
nigemichi
lối thoát, đường rút lui
- 1danh từ lối thoát, đường rút luiway out; means to escape; escape route
Còn viết: 逃げ路、逃道