Từ vựng

逃がす (にがす, nigasu) nghĩa là gì?

逃がす (にがす, nigasu) trong tiếng Nhật nghĩa là thả ra; để vuột mất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにがす
Romajinigasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にがす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnigasu

thả ra; để vuột mất

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thả ra, phóng sinh, thả cho tự doto set free; to let go; to release
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ để sổng, bỏ lỡ (cơ hội), để tuột mấtto miss (e.g. a chance); to lose; to let get away

Câu ví dụ

  • Tôi đã thả con cá bắt được xuống sông.

  • Tôi đã để vuột mất cơ hội tốt.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.