Từ vựng
退役 (たいえき, taieki) nghĩa là gì?
退役 (たいえき, taieki) trong tiếng Nhật nghĩa là giải ngũ, xuất ngũ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいえき |
|---|
| Romaji | taieki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
退役たいえき
taieki
giải ngũ, xuất ngũ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ giải ngũ, xuất ngũretiring from military service