Từ vựng

退役 (たいえき, taieki) nghĩa là gì?

退役 (たいえき, taieki) trong tiếng Nhật nghĩa là giải ngũ, xuất ngũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいえき
Romajitaieki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいえき
taieki

giải ngũ, xuất ngũ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ giải ngũ, xuất ngũretiring from military service

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.