Từ vựng

退廃 (たいはい, taihai) nghĩa là gì?

退廃 (たいはい, taihai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự suy đồi, sự đồi trụy, sự tha hóa; sự suy tàn, sự suy vi, sự lụi bại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいはい
Romajitaihai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいはい
taihai

sự suy đồi, sự đồi trụy, sự tha hóa; sự suy tàn, sự suy vi, sự lụi bại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự suy đồi, sự đồi trụy, sự tha hóa(moral) decay; (social) decline; decadence
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự suy tàn, sự suy vi, sự lụi bạidecline (in prosperity)

Còn viết: 頽廃

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.