Từ vựng

退場 (たいじょう, taijou) nghĩa là gì?

退場 (たいじょう, taijou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc rời khỏi phòng họp hoặc sân đấu, việc bước ra ngoài; việc lui vào hậu trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいじょう
Romajitaijou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいじょう
taijou

việc rời khỏi phòng họp hoặc sân đấu, việc bước ra ngoài; việc lui vào hậu trường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc rời khỏi phòng họp hoặc sân đấu, việc bước ra ngoàileaving (a hall, meeting, stadium, etc.); exit; walkout
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc lui vào hậu trườngexit (from the stage); leaving the stage

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.