Từ vựng

退団 (たいだん, taidan) nghĩa là gì?

退団 (たいだん, taidan) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいだん
Romajitaidan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいだん
taidan

rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chứcleaving (a group, team, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.