Từ vựng
退団 (たいだん, taidan) nghĩa là gì?
退団 (たいだん, taidan) trong tiếng Nhật nghĩa là rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいだん |
|---|
| Romaji | taidan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
退団たいだん
taidan
rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chức
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ rời đoàn, rút khỏi đội hoặc tổ chứcleaving (a group, team, etc.)