Từ vựng
退去 (たいきょ, taikyo) nghĩa là gì?
退去 (たいきょ, taikyo) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rời đi, sự chuyển đi, sự sơ tán; sự thoái lui, sự lùi lại.
| Cách đọc | たいきょ |
|---|---|
| Romaji | taikyo |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ の |
退去たいきょ
taikyo
sự rời đi, sự chuyển đi, sự sơ tán; sự thoái lui, sự lùi lại
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の sự rời đi, sự chuyển đi, sự sơ tándeparture; leaving; going away
- 2danh từ · động từ (+する) · tính từ の sự thoái lui, sự lùi lạirecession