Từ vựng

退却 (たいきゃく, taikyaku) nghĩa là gì?

退却 (たいきゃく, taikyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rút lui, sự triệt thoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいきゃく
Romajitaikyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たいきゃく
taikyaku

sự rút lui, sự triệt thoái

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rút lui, sự triệt thoáiretreat; withdrawal; retirement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.