Từ vựng
退却 (たいきゃく, taikyaku) nghĩa là gì?
退却 (たいきゃく, taikyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rút lui, sự triệt thoái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいきゃく |
|---|
| Romaji | taikyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
退却たいきゃく
taikyaku
sự rút lui, sự triệt thoái
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rút lui, sự triệt thoáiretreat; withdrawal; retirement