Từ vựng

退化 (たいか, taika) nghĩa là gì?

退化 (たいか, taika) trong tiếng Nhật nghĩa là thoái hóa, suy thoái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいか
Romajitaika
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいか
N1 · ước tính theo khung JLPTtaika

thoái hóa, suy thoái

Câu ví dụ

  • Cơ bắp không dùng đến sẽ dần thoái hóa.

  • Tôi bắt đầu cảm thấy thị lực bị suy thoái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.