Từ vựng

追撃 (ついげき, tsuigeki) nghĩa là gì?

追撃 (ついげき, tsuigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự truy kích quân địch đang tháo chạy, cuộc tấn công bồi tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついげき
Romajitsuigeki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ついげき
tsuigeki

sự truy kích quân địch đang tháo chạy, cuộc tấn công bồi tiếp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự truy kích quân địch đang tháo chạy, cuộc tấn công bồi tiếppursuit (of a fleeing enemy); chase; follow-up attack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.