Từ vựng

追徴 (ついちょう, tsuichou) nghĩa là gì?

追徴 (ついちょう, tsuichou) trong tiếng Nhật nghĩa là khoản thu bổ sung, sự truy thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcついちょう
Romajitsuichou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ついちょう
tsuichou

khoản thu bổ sung, sự truy thu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ khoản thu bổ sung, sự truy thusupplementary charge; additional collection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.