Từ vựng

追いつく (おいつく, oitsuku) nghĩa là gì?

追いつく (おいつく, oitsuku) trong tiếng Nhật nghĩa là đuổi kịp, bắt kịp, theo kịp; bù đắp được, gỡ lại được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおいつく
Romajioitsuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
おいつく
oitsuku

đuổi kịp, bắt kịp, theo kịp; bù đắp được, gỡ lại được

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đuổi kịp, bắt kịp, theo kịpto catch up (with); to draw level; to pull even
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ bù đắp được, gỡ lại đượcto be compensated; to make up for one's losses

Còn viết: 追い付く、追い着く、追付く

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.