Từ vựng
近作 (きんさく, kinsaku) nghĩa là gì?
近作 (きんさく, kinsaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きんさく |
|---|
| Romaji | kinsaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
近作きんさく
kinsaku
tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhất
- 1danh từ tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhấtrecent work; latest work