Từ vựng

近作 (きんさく, kinsaku) nghĩa là gì?

近作 (きんさく, kinsaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんさく
Romajikinsaku
Từ loạidanh từ
きんさく
kinsaku

tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhất

  1. 1danh từ tác phẩm gần đây, sáng tác mới nhấtrecent work; latest work

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.