Từ vựng
近づく (ちかづく, chikazuku) nghĩa là gì?
近づく (ちかづく, chikazuku) trong tiếng Nhật nghĩa là đến gần, tiến lại gần, sắp đến; làm quen, trở nên thân thiết, gần gũi.
| Cách đọc | ちかづく |
|---|---|
| Romaji | chikazuku |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
近づくちかづく
chikazuku
đến gần, tiến lại gần, sắp đến; làm quen, trở nên thân thiết, gần gũi
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đến gần, tiến lại gần, sắp đếnto approach; to draw near; to get close
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ làm quen, trở nên thân thiết, gần gũito get acquainted with; to get closer to; to get to know
Còn viết: 近付く