Từ vựng

農法 (のうほう, nouhou) nghĩa là gì?

農法 (のうほう, nouhou) trong tiếng Nhật nghĩa là phương pháp canh tác nông nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうほう
Romajinouhou
Từ loạidanh từ
のうほう
nouhou

phương pháp canh tác nông nghiệp

  1. 1danh từ phương pháp canh tác nông nghiệpfarming methods

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.