Từ vựng

農場 (のうじょう, noujou) nghĩa là gì?

農場 (のうじょう, noujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nông trại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうじょう
Romajinoujou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
のうじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoujou

nông trại

  1. 1danh từ farm (agriculture)

Câu ví dụ

  • Nông trại này đang nuôi bò và ngựa.

  • Ông tôi đang quản lý một nông trại ở đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.