Từ vựng
農場 (のうじょう, noujou) nghĩa là gì?
農場 (のうじょう, noujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nông trại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | のうじょう |
|---|
| Romaji | noujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnoujou
nông trại
- 1danh từ farm (agriculture)
Câu ví dụ
この農場では牛や馬を育てている。
Nông trại này đang nuôi bò và ngựa.
祖父はここで農場を経営しています。
Ông tôi đang quản lý một nông trại ở đây.