Từ vựng

農協 (のうきょう, noukyou) nghĩa là gì?

農協 (のうきょう, noukyou) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) hợp tác xã nông nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうきょう
Romajinoukyou
Từ loạidanh từ
のうきょう
noukyou

(viết tắt) hợp tác xã nông nghiệp

  1. 1danh từ (viết tắt) hợp tác xã nông nghiệpagricultural cooperative

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.