Từ vựng

農作業 (のうさぎょう, nousagyou) nghĩa là gì?

農作業 (のうさぎょう, nousagyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công việc nhà nông, việc đồng áng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうさぎょう
Romajinousagyou
Từ loạidanh từ
のうさぎょう
nousagyou

công việc nhà nông, việc đồng áng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.