Từ vựng

辰 (たつ, tatsu) nghĩa là gì?

辰 (たつ, tatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là Thìn, con rồng; (cũ, ít dùng) giờ Thìn, khoảng từ bảy đến chín giờ sáng; hướng đông đông nam; tháng ba âm lịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたつ
Romajitatsu
Từ loạidanh từ
たつ
tatsu

Thìn, con rồng; (cũ, ít dùng) giờ Thìn, khoảng từ bảy đến chín giờ sáng; hướng đông đông nam; tháng ba âm lịch

  1. 1danh từ Thìn, con rồng, chi thứ năm trong mười hai địa chithe Dragon (fifth sign of the Chinese zodiac)
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) giờ Thìn, khoảng từ bảy đến chín giờ sánghour of the Dragon (around 8am, 7-9am, or 8-10am)
  3. 3danh từ (cũ, ít dùng) hướng đông đông nameast-southeast
  4. 4danh từ (cũ, ít dùng) tháng ba âm lịchthird month of the lunar calendar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.