Từ vựng
辞表 (じひょう, jihyou) nghĩa là gì?
辞表 (じひょう, jihyou) trong tiếng Nhật nghĩa là đơn từ chức, đơn xin thôi việc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じひょう |
|---|
| Romaji | jihyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
辞表じひょう
jihyou
đơn từ chức, đơn xin thôi việc
- 1danh từ đơn từ chức, đơn xin thôi việcletter of resignation