Từ vựng

辛うじて (かろうじて, karoujite) nghĩa là gì?

辛うじて (かろうじて, karoujite) trong tiếng Nhật nghĩa là vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかろうじて
Romajikaroujite
Từ loạitrạng từ
かろうじて
karoujite

vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mới

  1. 1trạng từ vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mớibarely; narrowly; only just

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.