Từ vựng
辛うじて (かろうじて, karoujite) nghĩa là gì?
辛うじて (かろうじて, karoujite) trong tiếng Nhật nghĩa là vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mới.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かろうじて |
|---|
| Romaji | karoujite |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
辛うじてかろうじて
karoujite
vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mới
- 1trạng từ vừa đủ, suýt soát, chật vật lắm mớibarely; narrowly; only just