Từ vựng
輪ゴム (わゴム, wagomu) nghĩa là gì?
輪ゴム (わゴム, wagomu) trong tiếng Nhật nghĩa là dây thun, dây chun.
| Cách đọc | わゴム |
|---|---|
| Romaji | wagomu |
| Từ loại | danh từ |
輪ゴムわゴム
wagomu
dây thun, dây chun
- 1danh từ dây thun, dây chunrubber band; elastic band
Từ vựng
輪ゴム (わゴム, wagomu) trong tiếng Nhật nghĩa là dây thun, dây chun.
| Cách đọc | わゴム |
|---|---|
| Romaji | wagomu |
| Từ loại | danh từ |
dây thun, dây chun