Từ vựng

輝き (かがやき, kagayaki) nghĩa là gì?

輝き (かがやき, kagayaki) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh sáng lấp lánh, vẻ rạng rỡ huy hoàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがやき
Romajikagayaki
Từ loạidanh từ
かがやき
kagayaki

ánh sáng lấp lánh, vẻ rạng rỡ huy hoàng

  1. 1danh từ ánh sáng lấp lánh, vẻ rạng rỡ huy hoàngbrightness; brilliance; brilliancy

Còn viết: 赫き、耀き

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.