Từ vựng

転身 (てんしん, tenshin) nghĩa là gì?

転身 (てんしん, tenshin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự rẽ hướng sang nghề nghiệp hoặc lối sống hoàn toàn mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんしん
Romajitenshin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
てんしん
tenshin

sự rẽ hướng sang nghề nghiệp hoặc lối sống hoàn toàn mới

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rẽ hướng sang nghề nghiệp hoặc lối sống hoàn toàn mớichanging (job, career, lifestyle, social position, beliefs, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.