Từ vựng
軟らかい (やわらかい, yawarakai) nghĩa là gì?
軟らかい (やわらかい, yawarakai) trong tiếng Nhật nghĩa là mềm, dẻo; nhẹ nhàng, linh hoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やわらかい |
|---|
| Romaji | yawarakai |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTyawarakai
mềm, dẻo; nhẹ nhàng, linh hoạt
Câu ví dụ
彼女は軟らかい考え方をします。
Cô ấy có cách suy nghĩ linh hoạt.
煮込んだ肉は軟らかくなります。
Thịt hầm kỹ thì sẽ mềm ra.