Từ vựng

やり取り (やりとり) nghĩa là gì?

やり取り (やりとり) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trao đổi qua lại (thư từ, lời nói).

Thông tin tra cứu
Cách đọcやりとり
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
やりとり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

sự trao đổi qua lại (thư từ, lời nói)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giving and taking; exchange (of letters); arguing back and forth

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.