Từ vựng

軍港 (ぐんこう, gunkou) nghĩa là gì?

軍港 (ぐんこう, gunkou) trong tiếng Nhật nghĩa là quân cảng, cảng hải quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんこう
Romajigunkou
Từ loạidanh từ
ぐんこう
gunkou

quân cảng, cảng hải quân

  1. 1danh từ quân cảng, cảng hải quânnaval port; naval station

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.