Từ vựng

軍政 (ぐんせい, gunsei) nghĩa là gì?

軍政 (ぐんせい, gunsei) trong tiếng Nhật nghĩa là chế độ quân quản, chính quyền quân sự; công việc hành chính quân sự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんせい
Romajigunsei
Từ loạidanh từ
ぐんせい
gunsei

chế độ quân quản, chính quyền quân sự; công việc hành chính quân sự

  1. 1danh từ chế độ quân quản, chính quyền quân sựmilitary administration; military government; military junta
  2. 2danh từ công việc hành chính quân sựgovernment affairs relating to the military

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.