Từ vựng

軌跡 (きせき, kiseki) nghĩa là gì?

軌跡 (きせき, kiseki) trong tiếng Nhật nghĩa là vệt bánh xe; dấu vết để lại, chặng đường đã qua; (toán) quỹ tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせき
Romajikiseki
Từ loạidanh từ
きせき
kiseki

vệt bánh xe; dấu vết để lại, chặng đường đã qua; (toán) quỹ tích

  1. 1danh từ vệt bánh xetire track
  2. 2danh từ dấu vết để lại, chặng đường đã quatraces of a person or thing; path one has taken
  3. 3danh từ (toán) quỹ tíchlocus

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.