Từ vựng

車軸 (しゃじく, shajiku) nghĩa là gì?

車軸 (しゃじく, shajiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục bánh xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃじく
Romajishajiku
Từ loạidanh từ
しゃじく
shajiku

trục bánh xe

  1. 1danh từ trục bánh xeaxle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.