Từ vựng 車軸 (しゃじく, shajiku) nghĩa là gì? 車軸 (しゃじく, shajiku) trong tiếng Nhật nghĩa là trục bánh xe. Thông tin tra cứuCách đọcしゃじくRomajishajikuTừ loạidanh từ 車軸しゃじくshajikutrục bánh xe1danh từ trục bánh xeaxleKanji trong từ này車xa xe軸trục trục, trục quay