Từ vựng
車線 (しゃせん, shasen) nghĩa là gì?
車線 (しゃせん, shasen) trong tiếng Nhật nghĩa là làn đường giao thông, làn xe chạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃせん |
|---|
| Romaji | shasen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
車線しゃせん
shasen
làn đường giao thông, làn xe chạy
- 1danh từ làn đường giao thông, làn xe chạytraffic lane; road lane