Từ vựng

車種 (しゃしゅ, shashu) nghĩa là gì?

車種 (しゃしゅ, shashu) trong tiếng Nhật nghĩa là dòng xe, mẫu xe; loại xe, phân loại phương tiện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃしゅ
Romajishashu
Từ loạidanh từ
しゃしゅ
shashu

dòng xe, mẫu xe; loại xe, phân loại phương tiện

  1. 1danh từ dòng xe, mẫu xecar model
  2. 2danh từ loại xe, phân loại phương tiệntype of (wheeled) vehicle; vehicle classification

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.