Từ vựng

車検 (しゃけん, shaken) nghĩa là gì?

車検 (しゃけん, shaken) trong tiếng Nhật nghĩa là đăng kiểm xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゃけん
Romajishaken
Từ loạidanh từ
しゃけん
shaken

đăng kiểm xe

  1. 1danh từ đăng kiểm xevehicle inspection

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.