Từ vựng
車検 (しゃけん, shaken) nghĩa là gì?
車検 (しゃけん, shaken) trong tiếng Nhật nghĩa là đăng kiểm xe.
| Cách đọc | しゃけん |
|---|---|
| Romaji | shaken |
| Từ loại | danh từ |
車検しゃけん
shaken
đăng kiểm xe
- 1danh từ đăng kiểm xevehicle inspection
Từ vựng
車検 (しゃけん, shaken) trong tiếng Nhật nghĩa là đăng kiểm xe.
| Cách đọc | しゃけん |
|---|---|
| Romaji | shaken |
| Từ loại | danh từ |
đăng kiểm xe