Từ vựng

車椅子 (くるまいす, kurumaisu) nghĩa là gì?

車椅子 (くるまいす, kurumaisu) trong tiếng Nhật nghĩa là xe lăn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくるまいす
Romajikurumaisu
Từ loạidanh từ
くるまいす
kurumaisu

xe lăn

  1. 1danh từ xe lănwheelchair

Còn viết: 車いす、車イス

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.