Từ vựng

身辺 (しんぺん, shinpen) nghĩa là gì?

身辺 (しんぺん, shinpen) trong tiếng Nhật nghĩa là xung quanh bản thân mình, đời tư và sinh hoạt cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぺん
Romajishinpen
Từ loạidanh từ, tính từ の
しんぺん
shinpen

xung quanh bản thân mình, đời tư và sinh hoạt cá nhân

  1. 1danh từ · tính từ の xung quanh bản thân mình, đời tư và sinh hoạt cá nhânone's person; around one's person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.