Từ vựng
身柄 (みがら, migara) nghĩa là gì?
身柄 (みがら, migara) trong tiếng Nhật nghĩa là thân thể, bản thân người bị giam giữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みがら |
|---|
| Romaji | migara |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
身柄みがら
migara
thân thể, bản thân người bị giam giữ
- 1danh từ thân thể, bản thân người bị giam giữone's person