Từ vựng
身寄り (みより, miyori) nghĩa là gì?
身寄り (みより, miyori) trong tiếng Nhật nghĩa là người thân thích ruột thịt để nương tựa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みより |
|---|
| Romaji | miyori |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
身寄りみより
miyori
người thân thích ruột thịt để nương tựa
- 1danh từ người thân thích ruột thịt để nương tựarelative; relation
Còn viết: 身より、身寄