Từ vựng
身代わり (みがわり, migawari) nghĩa là gì?
身代わり (みがわり, migawari) trong tiếng Nhật nghĩa là người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | みがわり |
|---|
| Romaji | migawari |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
身代わりみがわり
migawari
người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khác
- 1danh từ người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khácsubstitution (for someone else); substitute; stand-in
Còn viết: 身代り、身替わり、身替り