Từ vựng

身代わり (みがわり, migawari) nghĩa là gì?

身代わり (みがわり, migawari) trong tiếng Nhật nghĩa là người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみがわり
Romajimigawari
Từ loạidanh từ
みがわり
migawari

người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khác

  1. 1danh từ người thế thân, vật chịu thay tai họa cho người khácsubstitution (for someone else); substitute; stand-in

Còn viết: 身代り、身替わり、身替り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.