Từ vựng

躍起 (やっき, yakki) nghĩa là gì?

躍起 (やっき, yakki) trong tiếng Nhật nghĩa là sốt sắng, cuống quýt, hăng máu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやっき
Romajiyakki
Từ loạitính từ -na, danh từ
やっき
yakki

sốt sắng, cuống quýt, hăng máu

  1. 1tính từ -na · danh từ sốt sắng, cuống quýt, hăng máudesperate; frantic; excited

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.