Từ vựng

跳躍 (ちょうやく, chouyaku) nghĩa là gì?

跳躍 (ちょうやく, chouyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là cú bật nhảy, bước nhảy vọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうやく
Romajichouyaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
ちょうやく
chouyaku

cú bật nhảy, bước nhảy vọt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の cú bật nhảy, bước nhảy vọtjump; leap; skip

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.