Từ vựng
足首 (あしくび, ashikubi) nghĩa là gì?
足首 (あしくび, ashikubi) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ chân, mắt cá chân.
| Cách đọc | あしくび |
|---|---|
| Romaji | ashikubi |
| Từ loại | danh từ |
足首あしくび
ashikubi
cổ chân, mắt cá chân
- 1danh từ cổ chân, mắt cá chânankle
Còn viết: 足頸
Từ vựng
足首 (あしくび, ashikubi) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ chân, mắt cá chân.
| Cách đọc | あしくび |
|---|---|
| Romaji | ashikubi |
| Từ loại | danh từ |
cổ chân, mắt cá chân
Còn viết: 足頸