Từ vựng

足首 (あしくび, ashikubi) nghĩa là gì?

足首 (あしくび, ashikubi) trong tiếng Nhật nghĩa là cổ chân, mắt cá chân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあしくび
Romajiashikubi
Từ loạidanh từ
あしくび
ashikubi

cổ chân, mắt cá chân

  1. 1danh từ cổ chân, mắt cá chânankle

Còn viết: 足頸

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.