Từ vựng

足踏み (あしぶみ, ashibumi) nghĩa là gì?

足踏み (あしぶみ, ashibumi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự giậm chân tại chỗ, sự nện chân; tình trạng giẫm chân tại chỗ, sự đình trệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあしぶみ
Romajiashibumi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
あしぶみ
ashibumi

sự giậm chân tại chỗ, sự nện chân; tình trạng giẫm chân tại chỗ, sự đình trệ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự giậm chân tại chỗ, sự nện chân, sự bước đều tại chỗstepping (in place); stamping (up and down); stomping
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ tình trạng giẫm chân tại chỗ, sự đình trệ, sự bế tắcstandstill; stalemate

Còn viết: 足ぶみ、足ふみ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.