Từ vựng
足腰 (あしこし, ashikoshi) nghĩa là gì?
足腰 (あしこし, ashikoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là chân và thắt lưng, phần thân dưới; nền tảng, gốc rễ, trụ cột.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あしこし |
|---|
| Romaji | ashikoshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
足腰あしこし
ashikoshi
chân và thắt lưng, phần thân dưới; nền tảng, gốc rễ, trụ cột
- 1danh từ chân và thắt lưng, phần thân dướilegs and loins; lower body
- 2danh từ nền tảng, gốc rễ, trụ cộtfoundations; underpinnings