Từ vựng

足掛かり (あしがかり, ashigakari) nghĩa là gì?

足掛かり (あしがかり, ashigakari) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ đặt chân, bàn đạp đầu tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあしがかり
Romajiashigakari
Từ loạidanh từ
あしがかり
ashigakari

chỗ đặt chân, bàn đạp đầu tiên

  1. 1danh từ chỗ đặt chân, bàn đạp đầu tiênfoothold; footing; toehold

Còn viết: 足がかり、足掛り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.